手戲

shǒu xì thủ hí

Hán Việt: thủ hí · Pinyin: shǒu xì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百戏杂技的一种; 方言。把戏;花招。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.百戏杂技的一种。 2.方言。把戏;花招。