手戰
thủ chiến
Hán Việt: thủ chiến · Pinyin: shǒu zhàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 徒手搏斗; 谓短兵相接; 亲身作战; 击剑; 手颤抖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.徒手搏斗。 2.谓短兵相接。 3.亲身作战。 4.击剑。 5.手颤抖。
Hán Việt: thủ chiến · Pinyin: shǒu zhàn