手戳

shǒu chuō thủ trạc

Hán Việt: thủ trạc · Pinyin: shǒu chuō

Tổng quan

口 con dấu。(手戳兒)刻有某人姓名的圖章。

Cấu tạo: (thủ) + (trạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 口 con dấu。(手戳兒)刻有某人姓名的圖章。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。私人的姓名图章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。私人的姓名图章。

Eng

  • Cihui 手戳 hǒuchuō n. <coll.> private seal; signet