手扇 shǒu shàn · thủ phiến Hán Việt: thủ phiến · Pinyin: shǒu shàn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 扇 (phiến)Pinyinshǒu shànHán Việtthủ phiếnCấu tạo手 + 扇 · thủ + phiến nghĩa thành phần: thủ + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代五品以下官员所用仪仗,持以障日。Tân Hoa Tự Điển 1.古代五品以下官员所用仪仗,持以障日。