手扎 shǒu zhā · thủ trát Hán Việt: thủ trát · Pinyin: shǒu zhā Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 扎 (trát)Pinyinshǒu zhāHán Việtthủ trátCấu tạo手 + 扎 · thủ + trát nghĩa thành phần: thủ + trát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"手札"。