手抄

shǒu chāo thủ sao

Hán Việt: thủ sao · Pinyin: shǒu chāo

Tổng quan

viết tay: thủ sao/bản tay viết

Cấu tạo: (thủ) + (sao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tay: thủ sao/bản tay viết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.親手抄寫。如:「手抄後付梓。」也作「手鈔」。 2.以手工抄錄。 3.親手抄寫的文稿。也作「手鈔」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"手钞"。

Eng

  • Cihui 手抄 hǒuchāo v. write by hand; handwrite; copy by hand ◆attr. handwritten

ja

  • JMdict excerption|manual copying|excerpt