手摺 thủ triệp Hán Việt: thủ triệp Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 摺 (triệp)Hán Việtthủ triệpCấu tạo手 + 摺 · thủ + triệp nghĩa thành phần: thủ + triệp Nghĩa EngCihui 手折 shǒuzhé n. <trad.> record/account book in accordion form