手拙 thủ chuyết Hán Việt: thủ chuyết Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 拙 (chuyết)Hán Việtthủ chuyếtCấu tạo手 + 拙 · thủ + chuyết nghĩa thành phần: thủ + chuyết Nghĩa EngCihui 手拙 shǒuzhuō v.p. clumsy