手拜 thủ bái Hán Việt: thủ bái Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 拜 (bái)Hán Việtthủ báiCấu tạo手 + 拜 · thủ + bái nghĩa thành phần: thủ + bái Nghĩa EngCihui 手拜 hǒubài v. pay homage by kowtowing