手揀 thủ giản Hán Việt: thủ giản Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 揀 (giản)Hán Việtthủ giảnCấu tạo手 + 揀 · thủ + giản nghĩa thành phần: thủ + giản Nghĩa EngCihui 手揀 shǒujiǎn v. hand sort; sort by hand