手持 thủ trì Hán Việt: thủ trì Tổng quan cầm trong tay Cấu tạo: 手 (thủ) + 持 (trì)Hán Việtthủ trìCấu tạo手 + 持 · thủ + trì nghĩa thành phần: thủ + trì Nghĩa ViệtCihui cầm trong tayEngCihui 手持 hǒuchí* attr. hand-held ◆v. hold in one's hand