手指灵巧 shǒu zhǐ líng qiǎo·thủ chỉ linh xảo Hán Việt: thủ chỉ linh xảo · Pinyin: shǒu zhǐ líng qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 指 (chỉ) + 靈 (linh) + 巧 (xảo)Pinyinshǒu zhǐ líng qiǎoHán Việtthủ chỉ linh xảoCấu tạo手 + 指 + 靈 + 巧 · thủ + chỉ + linh + xảo nghĩa thành phần: thủ + chỉ + linh + xảo Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 khéo tayĐứcHandedict Fingergeschick Từ liên quan Gần nghĩa手指灵巧的 · 手指字母 · 手指…的 · 灵巧回答 · 手指头 · 手指头肚儿 · 手指甲 · 手指頭肚兒