手指字母

shǒu zhǐ zì mǔthủ chỉ tự mẫu

Hán Việt: thủ chỉ tự mẫu · Pinyin: shǒu zhǐ zì mǔ

Tổng quan

TỰ MẪU chữ cái ra hiệu bằng ngón tay

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用手指屈伸的各种姿势,代表不同的字母,可以组成文字,供聋哑人使用。参见"手语"。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種手語。用手指屈伸的各種姿勢,代表不同的字母,用以組成文字,可供聽覺障礙者或語言障礙者溝通和傳遞思想。

Cấu tạo: 手 (thủ) + 指 (chỉ) + 字 (tự) + 母 (mẫu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ cái ra hiệu bằng ngón tay。用手指屈伸的各種姿勢代表不同的字母,可以組成文字,供聾啞人使用。
  • Tần suất từ TỰ MẪU chữ cái ra hiệu bằng ngón tay; chữ cái ra hiệu bằng ngón tay
  • Biên soạn 手指字母 hǒuzhǐ zìmǔ n. 1. manual alphabet 2. deaf-dumb alphabet

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種手語。用手指屈伸的各種姿勢,代表不同的字母,用以組成文字,可供聽覺障礙者或語言障礙者溝通和傳遞思想。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.用手指屈伸的各种姿势,代表不同的字母,可以组成文字,供聋哑人使用。参见"手语"。

Eng

  • Cihui 手指字母 hǒuzhǐ zìmǔ n. 1. manual alphabet 2. deaf-dumb alphabet
  • Tần suất từ 手指字母 hǒuzhǐ zìmǔ n. 1. manual alphabet 2. deaf-dumb alphabet

Từ liên quan

Gần nghĩa

字母数字 · 字母系统 · 字母组合 · 字母顺序 · 手指…的 · 字母品 · 字母的 · 字母表