手指…的
Tổng quan
có ngón tay ((thường) ở tính từ ghép), có vết ngón tay bôi bẩn, có hằn vết ngón tay
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 có ngón tay
Mainland
- Kaggle Zh-Vi fingered
có ngón tay ((thường) ở tính từ ghép), có vết ngón tay bôi bẩn, có hằn vết ngón tay