手撾 shǒu wō · thủ qua Hán Việt: thủ qua · Pinyin: shǒu wō Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 撾 (qua)Pinyinshǒu wōHán Việtthủ quaCấu tạo手 + 撾 · thủ + qua nghĩa thành phần: thủ + qua Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋时一种可用以击人﹑防身的手杖。Tân Hoa Tự Điển 1.宋时一种可用以击人﹑防身的手杖。