手撓

shǒu náo thủ nạo

Hán Việt: thủ nạo · Pinyin: shǒu náo

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (nạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓动手指挥。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓动手指挥。