手掣
thủ xế
Hán Việt: thủ xế · Pinyin: shǒu chè
Tổng quan
phanh tay
Nghĩa
Việt
- Cihui tay cầm điều khiển (tiếng Quảng Đông)
- Tần suất từ phanh tay , tay cầm điều khiển (tiếng Quảng Đông)
Eng
- Cihui handbrake; game controller (Cantonese)
- Tần suất từ handbrake; game controller (Cantonese)