手推牀

thủ thôi sàng

Hán Việt: thủ thôi sàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thôi) + (sàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手推床 hǒutuīchuáng n. wheeled stretcher M:¹zhāng