手推車

shǒu tuī chē thủ thôi xa

Hán Việt: thủ thôi xa · Pinyin: shǒu tuī chē

Tổng quan

xe đẩy | xe hàng | xe cút kít | xe tay | xe rùa | xe nôi em bé xe đẩy; xe đẩy tay; xe ba gác。手車。

Cấu tạo: (thủ) + (thôi) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe đẩy | xe hàng | xe cút kít | xe tay | xe rùa | xe nôi em bé xe đẩy; xe đẩy tay; xe ba gác。手車。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用手推動的車子。也稱為「推車」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用人力推动的独轮或双轮小车。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用人力推动的独轮或双轮小车。

Eng

  • CC-CEDICT trolley|cart|barrow|handcart|wheelbarrow|baby buggy
  • Cihui trolley; cart; barrow; handcart; wheelbarrow; baby buggy