手搏

shǒu bó thủ bác

Hán Việt: thủ bác · Pinyin: shǒu bó

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (bác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徒手搏斗; 指角力﹑摔跤﹑拳击之类的搏斗。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.徒手搏斗。 2.指角力﹑摔跤﹑拳击之类的搏斗。

Eng

  • Cihui 手搏 hǒubó v. fight with bare hands