手搖
thủ diêu
Hán Việt: thủ diêu · Pinyin: shǒu yáo
Tổng quan
quay bằng tay quay
Nghĩa
Việt
- Cihui quay bằng tay quay
Eng
- CC-CEDICT hand-cranked
- Cihui 手搖 shǒuyáo attr. hand-
Hán Việt: thủ diêu · Pinyin: shǒu yáo
quay bằng tay quay