手搖車

shǒu yáo chē thủ diêu xa

Hán Việt: thủ diêu xa · Pinyin: shǒu yáo chē

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe goòng nhỏ

Cấu tạo: (thủ) + (diêu) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xe goòng nhỏ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 铁路上遇到事故,临时使用的小型交通工具; 下肢残废的人坐着用手摇动车轮行路的交通工具。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.铁路上遇到事故,临时使用的小型交通工具。 2.下肢残废的人坐着用手摇动车轮行路的交通工具。