手播 thủ bá Hán Việt: thủ bá Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 播 (bá)Hán Việtthủ báCấu tạo手 + 播 · thủ + bá nghĩa thành phần: thủ + bá Nghĩa EngCihui 手播 hǒubō* n./v. hand sowing