手攜手
thủ huề thủ
Hán Việt: thủ huề thủ
Tổng quan
tay cầm tay: tay trong tay/tay dắt tay
Nghĩa
Việt
- Cihui tay cầm tay: tay trong tay/tay dắt tay
- Cihui tay cầm tay; tay trong tay; tay dắt tay。手拉著手,表示緊密團結。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 手牽著手。比喻緊密團結。如:「讓我們手攜手心連心,共同為綠化生活環境而努力。」
Eng
- Cihui 手攜手 hǒuxiéshǒu adv. hand in hand