手教 shǒu jiào · thủ giáo Hán Việt: thủ giáo · Pinyin: shǒu jiào Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 教 (giáo)Pinyinshǒu jiàoHán Việtthủ giáoCấu tạo手 + 教 · thủ + giáo nghĩa thành phần: thủ + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲自教育。Tân Hoa Tự Điển 1.亲自教育。