手机

shǒu jīthủ ki

Hán Việt: thủ ki · Pinyin: shǒu jī

Tổng quan

điện thoại di động

新华 · Tân Hoa Đại lục

手持式移动电话机的简称。

Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui LT:部,支
  • Tần suất từ điện thoại di động , LT:部,支
  • Biên soạn 手機 hǒujī n. cellular/portable phone

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手持式移动电话机的简称。

Eng

  • JMdict handloom
  • Cihui cell phone; mobile phone

Đức

  • Handedict Bsp.: 你可以用我的手機。 你可以用我的手机。 -- Du kannst mein Telefon benutzen

ja

  • JMdict 手機(てばた)

Từ liên quan

Gần nghĩa

手机卡 · 手机壳 · 手机号码 · 手机条码 · 手上 · 手下 · 手中 · 手举