手杻 shǒu chǒu · thủ nữu Hán Việt: thủ nữu · Pinyin: shǒu chǒu Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 杻 (nữu)Pinyinshǒu chǒuHán Việtthủ nữuCấu tạo手 + 杻 · thủ + nữu nghĩa thành phần: thủ + nữu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"手扭"; 即手铐。械手的刑具。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"手扭"。 2.即手铐。械手的刑具。