手格 shǒu gé · thủ cách Hán Việt: thủ cách · Pinyin: shǒu gé Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 格 (cách)Pinyinshǒu géHán Việtthủ cáchCấu tạo手 + 格 · thủ + cách nghĩa thành phần: thủ + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徒手格击。Tân Hoa Tự Điển 1.徒手格击。