手械 shǒu xiè · thủ giới Hán Việt: thủ giới · Pinyin: shǒu xiè Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 械 (giới)Pinyinshǒu xièHán Việtthủ giớiCấu tạo手 + 械 · thủ + giới nghĩa thành phần: thủ + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 手铐。Tân Hoa Tự Điển 1.手铐。