手植
thủ thực
Hán Việt: thủ thực · Pinyin: shǒu zhí
Tổng quan
tự tay trồng。親手種植。
Nghĩa
Việt
- Cihui tự tay trồng。親手種植。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 親手栽植。明.歸有光〈項脊軒志〉:「庭有枇杷樹,吾妻死之年所手植也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亲手种植:这棵树乃先父~。
Eng
- Cihui 手植 shǒuzhí v. plant by oneself