手氣

shǒu qì thủ khí

Hán Việt: thủ khí · Pinyin: shǒu qì

Tổng quan

may mắn (trong cờ bạc)

Cấu tạo: (thủ) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui may mắn (trong cờ bạc)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 賭博、抽籤或摸彩等時的運氣。如:「他手氣真好,抽到頭獎。」《鏡花緣》第九一回:「這兩日我手氣不好,看牌就輸,何能掣著好籤?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时指赌博或抓彩时的运气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指赌博或抓彩时的运气。

Eng

  • CC-CEDICT luck (in gambling)
  • Cihui luck (in gambling)