手澤

shǒu zé thủ trạch

Hán Việt: thủ trạch · Pinyin: shǒu zé

Tổng quan

vật gia truyền: bút tích tổ tiên

Cấu tạo: (thủ) + (trạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vật gia truyền: bút tích tổ tiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 先人的遗物或手迹。

Eng

  • Cihui 手澤 shǒuzé n. <wr.> handwritings/relics left by ancestors