手活

shǒu huó thủ hoạt

Hán Việt: thủ hoạt · Pinyin: shǒu huó

Tổng quan

sự khéo léo (ví dụ: xử lý bóng trong thể thao) | quan hệ tình dục bằng tay

Cấu tạo: (thủ) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự khéo léo (ví dụ: xử lý bóng trong thể thao) | quan hệ tình dục bằng tay

Eng

  • CC-CEDICT manipulation (e.g. ball handling in sport)|hand job
  • Cihui manipulation (e.g. ball handling in sport)/hand job