手淫
thủ dâm
Hán Việt: thủ dâm · Pinyin: shǒu yín
Tổng quan
thủ dâm | sự thủ dâm ùng tay để thoả mãn sự ham muốn xác thịt. thủ dâm thủ dâm ☆Dùng tay để thoả mãn sự ham muốn xác thịt.
Nghĩa
Việt
- Cihui thủ dâm | sự thủ dâm ùng tay để thoả mãn sự ham muốn xác thịt. thủ dâm thủ dâm ☆Dùng tay để thoả mãn sự ham muốn xác thịt.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 撫弄自己的生殖器官,藉以發洩性慾的行為。也稱為「自慰」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 自己用手刺激生殖器以满足性欲。
Eng
- CC-CEDICT to masturbate|masturbation
- Cihui to masturbate; masturbation
ja
- JMdict masturbation|onanism