手澤
thủ trạch
Hán Việt: thủ trạch · Pinyin: shǒu zé
Tổng quan
vật gia truyền: bút tích tổ tiên
Nghĩa
Việt
- Cihui vật gia truyền: bút tích tổ tiên
- Cihui vật gia truyền; bút tích tổ tiên。先人的遺物或手跡。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 語出《禮記.玉藻》:「父沒而不能讀父之書,手澤存焉耳。」指先人所遺留下來的器物或手跡。《二刻拍案驚奇》卷二○:「偌多東西,多是我爹爹手澤,敢是被那人拐去的了?」
Eng
- Cihui 手澤 shǒuzé n. <wr.> handwritings/relics left by ancestors