手靈 shǒu líng · thủ linh Hán Việt: thủ linh · Pinyin: shǒu líng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 靈 (linh)Pinyinshǒu língHán Việtthủ linhCấu tạo手 + 靈 · thủ + linh nghĩa thành phần: thủ + linh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 手指灵巧。谓做事细致而快速。Tân Hoa Tự Điển 1.手指灵巧。谓做事细致而快速。