手爐

shǒu lú thủ lô

Hán Việt: thủ lô · Pinyin: shǒu lú

Tổng quan

lò sưởi tay: lò ấp

Cấu tạo: (thủ) + (lô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lò sưởi tay: lò ấp

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"手炉"; 仪仗队﹑侍者或僧人作法事时所执的香炉; 手执香炉; 冬天暖手用的小铜火炉。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"手炉"。 2.仪仗队﹑侍者或僧人作法事时所执的香炉。 3.手执香炉。 4.冬天暖手用的小铜火炉。

Eng

  • Cihui 手爐 hǒulú n. handwarmer; portable charcoal stove