手燭 shǒu zhú · thủ chúc Hán Việt: thủ chúc · Pinyin: shǒu zhú Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 燭 (chúc)Pinyinshǒu zhúHán Việtthủ chúcCấu tạo手 + 燭 · thủ + chúc nghĩa thành phần: thủ + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 手执之烛。对树地之大烛(地烛)而言。Tân Hoa Tự Điển 1.手执之烛。对树地之大烛(地烛)而言。