手煞 shǒu shā · thủ sát Hán Việt: thủ sát · Pinyin: shǒu shā Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 煞 (sát)Pinyinshǒu shāHán Việtthủ sátCấu tạo手 + 煞 · thủ + sát nghĩa thành phần: thủ + sát