手熟

shǒu shú thủ thục

Hán Việt: thủ thục · Pinyin: shǒu shú

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓久习其事,手艺纯熟。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓久习其事,手艺纯熟。