手燭 shǒu zhú · thủ chúc Hán Việt: thủ chúc · Pinyin: shǒu zhú Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 燭 (chúc)Pinyinshǒu zhúHán Việtthủ chúcCấu tạo手 + 燭 · thủ + chúc nghĩa thành phần: thủ + chúc Nghĩa jaJMdict portable candlestick