手牓 shǒu bǎng · thủ bảng Hán Việt: thủ bảng · Pinyin: shǒu bǎng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 牓 (bảng)Pinyinshǒu bǎngHán Việtthủ bảngCấu tạo手 + 牓 · thủ + bảng nghĩa thành phần: thủ + bảng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"手榜"。