手理

shǒu lǐ thủ lí

Hán Việt: thủ lí · Pinyin: shǒu lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 手纹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.手纹。