手生

shǒu shēng thủ sanh

Hán Việt: thủ sanh · Pinyin: shǒu shēng

Tổng quan

ngượng tay; không quen tay。因長久不做,做起來不熟練。

Cấu tạo: (thủ) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngượng tay; không quen tay。因長久不做,做起來不熟練。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓做事不熟练⊥"手熟"相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓做事不熟练⊥"手熟"相对。

Eng

  • Cihui 手生 hǒushēng v.p. out of practice