手甲 shǒu jiǎ · thủ giáp Hán Việt: thủ giáp · Pinyin: shǒu jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 甲 (giáp)Pinyinshǒu jiǎHán Việtthủ giápCấu tạo手 + 甲 · thủ + giáp nghĩa thành phần: thủ + giáp Nghĩa jaJMdict covering for the back of the hand and wrist