手疏

shǒu shū thủ sơ

Hán Việt: thủ sơ · Pinyin: shǒu shū

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (sơ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亲手书写奏章; 亲笔陈奏; 亲笔书写。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亲手书写奏章。 2.亲笔陈奏。 3.亲笔书写。