手癢癢

thủ dưỡng dưỡng

Hán Việt: thủ dưỡng dưỡng

Tổng quan

tay ngứa ngáy

Cấu tạo: (thủ) + (dưỡng) + (dưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tay ngứa ngáy

Eng

  • Cihui 手癢癢 hǒu yǎngyang n. itch on the fingers ◆v. itch to do sth.