手的

thủ đích

Hán Việt: thủ đích

Tổng quan

(thuộc) tay; làm bằng tay, (thuộc) sổ tay; (thuộc) sách học, sổ tay, sách học, phím đàn (pianô...), (quân sự) sự tập sử dụng súng

Cấu tạo: (thủ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) tay; làm bằng tay, (thuộc) sổ tay; (thuộc) sách học, sổ tay, sách học, phím đàn (pianô...), (quân sự) sự tập sử dụng súng