手盆 shǒu pén · thủ bồn Hán Việt: thủ bồn · Pinyin: shǒu pén Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 盆 (bồn)Pinyinshǒu pénHán Việtthủ bồnCấu tạo手 + 盆 · thủ + bồn nghĩa thành phần: thủ + bồn