手相

shǒu xiàng thủ tương

Hán Việt: thủ tương · Pinyin: shǒu xiàng

Tổng quan

thuật xem chỉ tay | đường nét lòng bàn tay (trong thuật xem chỉ tay)

Cấu tạo: (thủ) + (tương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuật xem chỉ tay | đường nét lòng bàn tay (trong thuật xem chỉ tay)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種命相。以掌紋的長短、走向,手掌的色澤、厚薄等來判斷人的命運、吉凶。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时看相的一种。以看手纹预言吉凶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时看相的一种。以看手纹预言吉凶。

Eng

  • CC-CEDICT palmistry|features of a palm (in palmistry)
  • Cihui palmistry; features of a palm (in palmistry)

ja

  • JMdict lines of the palm (in palm reading)|appearance of the palm of the hand